Điều hòa Comfee 9000BTU 1 chiều inverter CFS-10VGP

Điểm trung bình: 10.0 / 10 (2 lượt đánh giá)
Giá: 6.750.000 VNĐ 5.400.000 VNĐ
Bảo hành: Chính hãng 2 năm
Ghi chú: Giá trên miễn phí vận chuyển cho địa bàn nội thành TP. Thanh Hóa, Những nơi ngoại thành Thanh Hóa, tùy theo địa bàn mà tính thêm chi phí
Tình trạng: Có sẵn hàng
Liên hệ chúng tôi để có giá tốt nhất.
Hotline 24/7: 0988.284.773 (24/7)
Số lượng:

Chức năng nổi bật điều hòa Comfee CFS-10VGP

IOT - Kết nối Wifi

AI Cool -  Điều khiển bằng giọng nói

iECO - Quản lý điện năng tiêu thụ qua ứng dụng

Sleep Curve - Chương trình chăm sóc giấc ngủ

Follow me - Cảm biến nhiệt độ

Định vị thông minh có thể tự khởi động trước khi về tới nhà

Eco mode - Chế độ tiết kiệm điện tối ưu

Gear Control - Nâng cấp từ 3 đến 5 mức tiết kiệm năng lượng.

Active Clean mode - Chế độ tự làm sạch dàn lạnh

Lớp phủ chống ăn mòn dàn nóng và dàn lạnh (Golden Coating)

Kết nối linh hoạt 2 nguồn (từ dàn nóng/từ dàn lạnh)

PCB với lớp phủ UV

Điện áp trải dài 80V ~ 265V

Auto restart mode - Tự khởi động lại

Dehumidification mode - Chế độ hút ẩm

Dual Filtration - Công nghệ lọc kép

Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh

Đèn trên remote

Thông số kỹ thuật điều hòa Comfee 9000BTU 1 chiều inverter CFS-10VGP

Điều hòa Comfee CFS-10VGP
Dàn lạnh CFS-10VGPF
Dàn nóng CFS-10VGPC
Inverter
Xuất xứ  Thái Lan 
Năm 2025
Điện áp Ph-V-Hz 220-240V,1Ph,50/60Hz
Thông số làm lạnh Công suất làm lạnh Btu/h 9.350
Điện năng tiêu thụ W 830
Dòng điện hoạt động A 3,61
Hệ số hiệu quả làm lạnh (CSPF)   5,22
Cấp hiệu suất năng lượng   5
Công suất định mức   W 2.050
Dòng điện định mức   A 9
Lưu lượng gió làm lạnh (Cao/ Vừa/ Thấp) m3/h 560/410/330
Độ ồn dàn lạnh (Cao/ Vừa/ Thấp) dB(A) 40.0/35.5/32.0
Kích thước dàn lạnh Kích thước sản phẩm (D*S*C) mm 723x199x286
Đóng gói (D*S*C) mm 780x270x365
Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) kg 7.2/9.4
Lưu lượng gió dàn nóng m3/h 1300
Độ ồn dàn nóng dB(A) 51.0
Kích thước dàn nóng Kích thước sản phẩm (D*S*C) mm 668x252x469
Đóng gói (D*S*C) mm 765x270x525
Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) kg 16.9/18.6
Gas làm lạnh kg R32/0.36
Áp suất thiết kế (Design pressure) MPa 4.3/1.7
Ống đồng Ông lỏng/ Ống khí mm(inch) 6.35mm(1/4inch)/9.52mm(3/8inch)
Chiều dài ống tối đa m 25
Chênh lệch độ cao tối đa m 10
Nhiệt độ làm lạnh 17~30
Nhiệt độ phòng Dàn lạnh 16~32
Dàn nóng 0~50
Diện tích phòng
m2 12~18