Điều hòa Comfee 18000BTU 1 chiều inverter CFS-18VGP

Điểm trung bình: 10.0 / 10 (1 lượt đánh giá)
Giá: 10.500.000 VNĐ 9.500.000 VNĐ
Ghi chú: Giá trên chỉ bao gồm máy, chưa bao gồm lắp đặt, miễn phí vận chuyển cho địa bàn nội thành TP Thanh Hóa
Tình trạng: Có sẵn hàng
Liên hệ chúng tôi để có giá tốt nhất.
Hotline 24/7: 0988.284.773 (24/7)
Số lượng:

Chức năng nổi bật điều hòa Comfee CFS-18VGP

  • IOT - Kết nối Wifi
  • AI Cool -  Điều khiển bằng giọng nói
  • iECO - Quản lý điện năng tiêu thụ qua ứng dụng
  • Sleep Curve - Chương trình chăm sóc giấc ngủ
  • Follow me - Cảm biến nhiệt độ
  • Định vị thông minh có thể tự khởi động trước khi về tới nhà
  • Eco mode - Chế độ tiết kiệm điện tối ưu
  • Gear Control - Nâng cấp từ 3 đến 5 mức tiết kiệm năng lượng.
  • Active Clean mode - Chế độ tự làm sạch dàn lạnh
  • Lớp phủ chống ăn mòn dàn nóng và dàn lạnh (Golden Coating)
  • Kết nối linh hoạt 2 nguồn (từ dàn nóng/từ dàn lạnh)
  • PCB với lớp phủ UV
  • Điện áp trải dài 80V ~ 265V
  • Auto restart mode - Tự khởi động lại
  • Dehumidification mode - Chế độ hút ẩm
  • Dual Filtration - Công nghệ lọc kép
  • Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh
  • Đèn trên remote

Thông số kỹ thuật Điều hòa Comfee 18000BTU 1 chiều inverter CFS-18VGP

Điều hòa Comfee CFS-18VGP
Dàn lạnh CFS-18VGPF
Dàn nóng CFS-18VGPC
Inverter
Xuất xứ  Thái Lan 
Năm 2025
Điện áp Ph-V-Hz 220-240V,1Ph,50/60Hz
Thông số làm lạnh Công suất làm lạnh Btu/h 18.000
Điện năng tiêu thụ W 1758
Dòng điện hoạt động A 7,64
Hệ số hiệu quả làm lạnh (CSPF)   5,11
Cấp hiệu suất năng lượng   5
Công suất định mức   W 3.000
Dòng điện định mức   A 13,5
Lưu lượng gió làm lạnh (Cao/ Vừa/ Thấp) m3/h 1250/990/860
Độ ồn dàn lạnh (Cao/ Vừa/ Thấp) dB(A) 44.5/37/34.5
Kích thước dàn lạnh Kích thước sản phẩm (D*S*C) mm 975x218x308
Đóng gói (D*S*C) mm 1065x300x385
Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) kg 10.9/14.2
Lưu lượng gió dàn nóng m3/h 2100
Độ ồn dàn nóng dB(A) 56,0
Kích thước dàn nóng Kích thước sản phẩm (D*S*C) mm 765x303x555
Đóng gói (D*S*C) mm 887x337x610
Trọng lượng (Sản phẩm/đóng gói) kg 25.1/27.4
Gas làm lạnh kg R32/0.65
Áp suất thiết kế (Design pressure) MPa 4.3/1.7
Ống đồng Ông lỏng/ Ống khí mm(inch) 6.35mm(1/4inch)/12.7mm(1/2inch)
Chiều dài ống tối đa m 30
Chênh lệch độ cao tối đa m 20
Nhiệt độ làm lạnh 17~30
Nhiệt độ phòng Dàn lạnh 16~32
Dàn nóng 0~50
Diện tích phòng
m2 24~35